Bản dịch của từ Doter trong tiếng Việt

Doter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doter(Noun)

dˈoʊtɚ
dˈoʊtɚ
01

Từ này đồng nghĩa với “dotard”: chỉ người già suy giảm trí tuệ hoặc lẫn lộn do tuổi cao; thường mang ý phê phán hoặc khinh miệt.

Synonym of dotard (“old person with impaired intellect”)

年老智力减退的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Danh từ chỉ người quá âu yếm, nuông chiều người khác đến mức thái quá; người luôn tỏ ra sủng ái, cưng chiều một người khác một cách lố bịch hoặc không hợp lý.

Synonym of dotard (“one who dotes on another, showing excessive fondness”)

过于宠爱的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh