Bản dịch của từ Doubter trong tiếng Việt

Doubter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doubter(Noun)

dˈaʊtɐ
ˈdaʊtɝ
01

Một người thể hiện sự hoài nghi hoặc không tin tưởng.

A person who expresses skepticism or disbelief

Ví dụ
02

Một người đặt câu hỏi về tính hợp lệ của một ý tưởng hoặc niềm tin.

Someone who questions the validity of an idea or belief

Ví dụ
03

Người nghi ngờ hoặc thiếu tự tin vào điều gì đó

A person who doubts or lacks confidence in something

Ví dụ