Anh - Việt

Bản dịch của từ Doused trong tiếng Việt

doused

VerbAdjective

doused (Verb)

/dˈaʊst/
/dˈaʊst/
AI

Nghĩa 01

Đổ một chất lỏng lên ai/cái gì để làm ướt đẫm; tạt, dội, tưới mạnh khiến ướt sũng.

To pour a liquid over drench.

Ví dụ
Họ đã dập lửa bằng nước trong sự kiện cộng đồng.They doused the fire with water during the community event.
Cô ấy không dập lửa đủ nhanh tại buổi tiệc.She did not douse the flames quickly enough at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm tắt lửa; dập lửa bằng cách tưới nước hoặc che đậy để ngăn lửa cháy tiếp.

To extinguish a fire.

Ví dụ
Những người lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt ngọn lửa tại tiệm bánh.The firefighters quickly doused the flames at the local bakery.
Họ đã không dập tắt ngọn lửa trong công viên cộng đồng.They did not douse the fire in the community park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm mát hoặc dập tắt một vật đang nóng bằng cách ngâm hoặc tưới nhiều nước (hoặc chất lỏng) lên nó.

To cool down a hot object by immersing it in a liquid.

Ví dụ
Cộng đồng đã dập tắt ngọn lửa bằng nước nhanh chóng để ngăn thiệt hại.The community doused the fire with water quickly to prevent damage.
Họ đã không dập tắt ngọn lửa bằng nước trong sự kiện.They did not douse the flames with water during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của doused (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

douse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

doused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

doused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

douses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dousing

doused (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Bị dập tắt (thường dùng cho lửa); ngọn lửa đã được tưới/đổ nước hoặc dập để không còn cháy.

Extinguished or put out as in a fire.

Ví dụ
Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt ngọn lửa tại trung tâm cộng đồng.The firefighters quickly doused the flames at the community center.
Họ đã không dập tắt ngọn lửa đúng cách trong lễ hội.They did not douse the fire properly during the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị ướt sũng, thấm đẫm nước; ướt hoàn toàn do bị tưới, dội hoặc ngâm nước.

Saturated or soaked.

Ví dụ
Cộng đồng tràn đầy nhiệt huyết trong lễ hội địa phương.The community was doused with enthusiasm during the local festival.
Các tình nguyện viên không thiếu sự ủng hộ cho sự kiện từ thiện.The volunteers were not doused in support for the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh