doused
doused (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm tắt lửa; dập lửa bằng cách tưới nước hoặc che đậy để ngăn lửa cháy tiếp.
To extinguish a fire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của doused (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | douse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | doused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | doused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | douses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dousing |
doused (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị ướt sũng, thấm đẫm nước; ướt hoàn toàn do bị tưới, dội hoặc ngâm nước.
Saturated or soaked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "doused" là dạng quá khứ của động từ "douse", có nghĩa là dội hoặc tưới nước, thường được sử dụng để chỉ hành động tắt lửa hoặc làm ướt một vật thể nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng với cùng một nghĩa cơ bản, nhưng trong ngữ cảnh văn cảnh có thể có sự khác biệt về mức độ trang trọng hoặc thể loại. Phiên âm trong tiếng Anh Anh và Mỹ cũng có thể khác nhau đôi chút, nhưng không đáng kể.