Bản dịch của từ Down light trong tiếng Việt
Down light
Noun [U/C]

Down light(Noun)
dˈaʊn lˈaɪt
dˈaʊn lˈaɪt
Ví dụ
02
Một nguồn sáng đặt trên trần nhà, cung cấp ánh sáng từ phía trên.
A light source mounted on the ceiling provides illumination from above.
天花板上安装的一束光源,从上方提供照明。
Ví dụ
03
Đèn được thiết kế để chiếu sáng các bề mặt phía dưới, thường được sử dụng trong nhà hoặc các không gian thương mại.
Lighting fixtures are designed to illuminate surfaces beneath them, commonly used in residential and commercial settings.
这种照明旨在照亮其下的表面,常用于家庭和商业环境中。
Ví dụ
