Bản dịch của từ Downplays knowledge trong tiếng Việt

Downplays knowledge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downplays knowledge(Phrase)

dˈaʊnpleɪz nˈəʊlɪdʒ
ˈdaʊnˌpɫeɪz ˈnoʊˌɫɛdʒ
01

Làm cho điều gì đó có vẻ không nghiêm trọng hoặc khẩn cấp

To make something seem less serious or critical

Ví dụ
02

Để giảm thiểu sự cảm nhận về điều gì đó

To minimize the perception of something

Ví dụ
03

Giảm bớt tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một cái gì đó

To reduce the importance or significance of something

Ví dụ