dowser
Noun
dowser (Noun)
/dˈaʊsɚ/
/dˈaʊsɚ/
AI
Ví dụ
Người tìm nước đã tìm thấy nước dưới công viên ở Chicago.The dowser found water under the park in downtown Chicago.
Nhiều người nghi ngờ hiệu quả của người tìm nước trong việc xác định nước.Many people doubt the effectiveness of a dowser in locating water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một người dò nước đã tìm thấy nước gần trung tâm cộng đồng tuần trước.A dowser found water near the community center last week.
Nhiều người tin rằng những người dò nước không thể xác định tài nguyên chính xác.Many believe dowsers cannot locate resources accurately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Người tìm nước, hay còn gọi là dowser, là một cá nhân sử dụng kỹ thuật truyền thống để xác định nguồn nước ngầm, thường thông qua việc sử dụng một thanh gỗ hoặc thanh kim loại. Từ này không có phiên bản phân biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong bối cảnh văn hóa, người tìm nước ở Mỹ có thể được xem như một phần của truyền thống tự nhiên hơn là chủ nghĩa khoa học. Sự khác biệt chủ yếu nằm trong mức độ chấp nhận và công nhận kỹ thuật này trong các xã hội khác nhau.