Bản dịch của từ Drab pen trong tiếng Việt

Drab pen

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drab pen(Phrase)

drˈæb pˈɛn
ˈdræb ˈpɛn
01

Một chiếc bút tầm thường hoặc kém ấn tượng

An uninspiring or lackluster pen

Ví dụ
02

Một loại dụng cụ viết nhàm chán hoặc u ám

A dull or dreary writing instrument

Ví dụ
03

Một cây bút mà không có màu sắc rực rỡ hay vẻ ngoài sống động.

A pen that is not colorful or lively in appearance

Ví dụ