Bản dịch của từ Lackluster trong tiếng Việt

Lackluster

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lackluster(Adjective)

lˈæklʌstɚ
lˈæklʌstəɹ
01

Mô tả ai đó hoặc điều gì đó thiếu sức sống, kém nổi bật hoặc không thông minh/không sắc bén; nhàm chán, không ấn tượng.

Lacking brilliance or intelligence.

缺乏光彩或智慧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) Chỉ điều gì đó không nổi bật, không ấn tượng, thiếu sức sống hoặc hấp dẫn; tẻ nhạt, kém hấp dẫn và không đáng chú ý.

Figurative Not exceptional not worthy of special merit attention or interest having no vitality.

平淡无奇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không có độ bóng, lấp lánh hoặc sức sống; nhìn mờ nhạt, tẻ nhạt và thiếu hấp dẫn.

Having no shine or lustre dull.

无光泽的,暗淡的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Lackluster (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Lackluster

Mờ nhạt

More lackluster

Mờ hơn

Most lackluster

Mờ nhất

Lackluster(Noun)

lˈæklʌstɚ
lˈæklʌstəɹ
01

Sự thiếu sáng, thiếu sức sống hoặc thiếu điểm nhấn; trạng thái mờ nhạt, không nổi bật và ít hấp dẫn.

Uncountable Lack of brightness or points of interest.

缺乏光彩或趣味

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(danh từ) Người hoặc vật không có gì nổi bật về tài năng, thông minh hay ấn tượng; bình thường, tẻ nhạt, không gây chú ý.

Countable A person or thing of no particular brilliance or intelligence.

平庸的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh