Bản dịch của từ Lackluster trong tiếng Việt
Lackluster

Lackluster(Adjective)
Mô tả ai đó hoặc điều gì đó thiếu sức sống, kém nổi bật hoặc không thông minh/không sắc bén; nhàm chán, không ấn tượng.
Lacking brilliance or intelligence.
缺乏光彩或智慧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tính từ) Chỉ điều gì đó không nổi bật, không ấn tượng, thiếu sức sống hoặc hấp dẫn; tẻ nhạt, kém hấp dẫn và không đáng chú ý.
Figurative Not exceptional not worthy of special merit attention or interest having no vitality.
平淡无奇
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Lackluster (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Lackluster Mờ nhạt | More lackluster Mờ hơn | Most lackluster Mờ nhất |
Lackluster(Noun)
Sự thiếu sáng, thiếu sức sống hoặc thiếu điểm nhấn; trạng thái mờ nhạt, không nổi bật và ít hấp dẫn.
Uncountable Lack of brightness or points of interest.
缺乏光彩或趣味
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(danh từ) Người hoặc vật không có gì nổi bật về tài năng, thông minh hay ấn tượng; bình thường, tẻ nhạt, không gây chú ý.
Countable A person or thing of no particular brilliance or intelligence.
平庸的人或物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lackluster" diễn tả trạng thái thiếu sức sống, động lực hoặc sự sáng chói, thường được dùng để miêu tả hiệu suất hoặc cố gắng không đạt yêu cầu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Từ nguyên có nguồn gốc từ thế kỷ 19, kết hợp giữa "lack" (thiếu) và "luster" (sáng bóng).
Từ "lackluster" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lūstrāre", có nghĩa là "tỏa sáng" hay "thắp sáng". Từ này đã trải qua quá trình biến đổi qua tiếng Anh cổ, nơi nó được sử dụng để diễn tả sự thiếu sáng sủa hoặc tỏa sáng. Theo thời gian, nghĩa của "lackluster" đã mở rộng để chỉ sự thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự thu hút trong các lĩnh vực như nghệ thuật, hiệu suất và nhân cách. Sự kết nối này làm nổi bật đặc tính không nổi bật hay kém hấp dẫn trong ngữ cảnh hiện nay.
Từ "lackluster" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc bài nói về nghệ thuật, thể thao, hoặc tâm trạng cá nhân, thường để miêu tả sự thiếu sáng tạo hoặc năng lượng. Trong phần Viết và Nói, người học có thể sử dụng để phân tích các sự kiện hoặc sản phẩm không đạt yêu cầu. Từ này thường liên quan đến các tình huống chê trách hoặc phê bình trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa.
Từ "lackluster" diễn tả trạng thái thiếu sức sống, động lực hoặc sự sáng chói, thường được dùng để miêu tả hiệu suất hoặc cố gắng không đạt yêu cầu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Từ nguyên có nguồn gốc từ thế kỷ 19, kết hợp giữa "lack" (thiếu) và "luster" (sáng bóng).
Từ "lackluster" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lūstrāre", có nghĩa là "tỏa sáng" hay "thắp sáng". Từ này đã trải qua quá trình biến đổi qua tiếng Anh cổ, nơi nó được sử dụng để diễn tả sự thiếu sáng sủa hoặc tỏa sáng. Theo thời gian, nghĩa của "lackluster" đã mở rộng để chỉ sự thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự thu hút trong các lĩnh vực như nghệ thuật, hiệu suất và nhân cách. Sự kết nối này làm nổi bật đặc tính không nổi bật hay kém hấp dẫn trong ngữ cảnh hiện nay.
Từ "lackluster" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc bài nói về nghệ thuật, thể thao, hoặc tâm trạng cá nhân, thường để miêu tả sự thiếu sáng tạo hoặc năng lượng. Trong phần Viết và Nói, người học có thể sử dụng để phân tích các sự kiện hoặc sản phẩm không đạt yêu cầu. Từ này thường liên quan đến các tình huống chê trách hoặc phê bình trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa.
