ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Drain out
Làm khô bằng cách làm cho chất lỏng chảy ra ngoài.
To remove liquid from something, usually by draining it.
通常是让液体流走,从而将液体从某物中除去。
Làm cạn kiệt nguồn lực hoặc năng lượng của ai đó
To deplete or exhaust a person's resources or energy.
用尽或耗尽某个资源或某人的精力
Làm cạn kiệt hoặc rút dần dần
Drain it gradually until it's completely empty.
逐渐耗尽或一点点抽完