Anh - Việt

Bản dịch của từ Draughtsman trong tiếng Việt

draughtsman

Noun

draughtsman (Noun)

/dɹˈæftsmn/
/dɹˈæftsmn/
AI

Nghĩa 01

Người có kỹ năng vẽ bản vẽ kỹ thuật hoặc kiến trúc; người chịu trách nhiệm phác thảo và trình bày các bản vẽ chi tiết dùng trong xây dựng, sản xuất hoặc thiết kế.

A person skilled at drawing engineering or architectural plans.

Ví dụ
Người vẽ bản thiết kế đã tạo ra các kế hoạch chi tiết cho trung tâm cộng đồng mới.The draughtsman created detailed plans for the new community center.
Người vẽ bản thiết kế đã không nộp công việc của mình đúng hạn tháng trước.The draughtsman did not submit his work on time last month.

Nghĩa 02

(từ cổ, ít dùng) người vẽ minh họa cho sách — tức là họa sĩ hoặc người chuyên vẽ tranh, hình ảnh minh họa để in trong sách.

obsolete A book illustrator.

Ví dụ
Người minh họa đã minh họa dự án cộng đồng trên báo địa phương.The draughtsman illustrated the community project in the local newspaper.
Nhiều người không đánh giá cao vai trò của người minh họa trong các phong trào xã hội.Many people do not appreciate the draughtsman's role in social movements.

Nghĩa 03

(từ cổ, đã ít dùng) người hay rượu; người nghiện uống rượu nhỏ (uống từng cốc nhỏ – “drams”).

obsolete One who drinks drams a tippler.

Ví dụ
Người thợ vẽ già thích uống rượu whiskey ở quán bar địa phương mỗi thứ Sáu.The old draughtsman enjoyed whiskey at the local bar every Friday.
Người thợ vẽ không uống bia trong các sự kiện xã hội nữa.The draughtsman does not drink beer during social events anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh