Bản dịch của từ Draughtsman trong tiếng Việt
Draughtsman

Draughtsman (Noun)
Người có kỹ năng vẽ bản vẽ kỹ thuật hoặc kiến trúc; người chịu trách nhiệm phác thảo và trình bày các bản vẽ chi tiết dùng trong xây dựng, sản xuất hoặc thiết kế.
A person skilled at drawing engineering or architectural plans.
(từ cổ, ít dùng) người vẽ minh họa cho sách — tức là họa sĩ hoặc người chuyên vẽ tranh, hình ảnh minh họa để in trong sách.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Draughtsman" là một từ tiếng Anh chỉ một người làm việc trong lĩnh vực thiết kế và vẽ kỹ thuật, thường sử dụng để phác thảo các bản vẽ kỹ thuật cho xây dựng, cơ khí hoặc điện. Ở Anh, từ này phổ biến hơn, trong khi ở Mỹ, "draftsman" được ưa chuộng hơn về cách viết. Hai từ này có ý nghĩa tương tự, nhưng sự phân biệt về ngữ âm và chính tả có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng trong từng ngữ cảnh văn hóa.
"Draughtsman" là một từ tiếng Anh chỉ một người làm việc trong lĩnh vực thiết kế và vẽ kỹ thuật, thường sử dụng để phác thảo các bản vẽ kỹ thuật cho xây dựng, cơ khí hoặc điện. Ở Anh, từ này phổ biến hơn, trong khi ở Mỹ, "draftsman" được ưa chuộng hơn về cách viết. Hai từ này có ý nghĩa tương tự, nhưng sự phân biệt về ngữ âm và chính tả có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng trong từng ngữ cảnh văn hóa.
