ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Draw off
Chuyển hướng sự chú ý hoặc nguồn lực từ việc này sang việc khác
Shift attention or resources from one task to another.
将注意力或资源从一件事转移到另一件事上.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tháo chất lỏng ra khỏi bình
To remove liquid from a container
把容器里的液体倒出来
Để khơi gợi hoặc tạo ra điều gì đó như phản hồi hoặc phản ứng
To fetch or evoke something like a response or reaction.
引出或激起某种反应或回应