Bản dịch của từ Draw off trong tiếng Việt

Draw off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draw off(Phrase)

drˈɔː ˈɒf
ˈdrɔ ˈɔf
01

Chuyển hướng sự chú ý hoặc nguồn lực từ việc này sang việc khác

Shift attention or resources from one task to another.

将注意力或资源从一件事转移到另一件事上.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tháo chất lỏng ra khỏi bình

To remove liquid from a container

把容器里的液体倒出来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để khơi gợi hoặc tạo ra điều gì đó như phản hồi hoặc phản ứng

To fetch or evoke something like a response or reaction.

引出或激起某种反应或回应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa