Bản dịch của từ Dress hanger container trong tiếng Việt
Dress hanger container
Noun [U/C]

Dress hanger container(Noun)
dɹˈɛs hˈæŋɚ kəntˈeɪnɚ
dɹˈɛs hˈæŋɚ kəntˈeɪnɚ
Ví dụ
02
Một đối tượng hoặc cấu trúc hỗ trợ hoặc chứa các vật phẩm, thường được sử dụng để tổ chức.
An object or structure that supports or contains items, often used for organization.
衣架 - 用来悬挂或存放物品的容器或结构,常用于整理
Ví dụ
03
Một container được thiết kế đặc biệt để treo hoặc lưu trữ váy.
A container specifically designed for hanging or storing dresses.
挂裙架 - 专门用于悬挂或存放连衣裙的容器
Ví dụ
