Bản dịch của từ Dress hanger container trong tiếng Việt

Dress hanger container

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dress hanger container(Noun)

dɹˈɛs hˈæŋɚ kəntˈeɪnɚ
dɹˈɛs hˈæŋɚ kəntˈeɪnɚ
01

Một thiết bị được sử dụng để treo quần áo nhằm giữ cho chúng không bị nhăn.

A device used for hanging garments to keep them wrinkle-free.

衣架 - 用于悬挂衣物,保持其平整不褶皱的装置

Ví dụ
02

Một đối tượng hoặc cấu trúc hỗ trợ hoặc chứa các vật phẩm, thường được sử dụng để tổ chức.

An object or structure that supports or contains items, often used for organization.

衣架 - 用来悬挂或存放物品的容器或结构,常用于整理

Ví dụ
03

Một container được thiết kế đặc biệt để treo hoặc lưu trữ váy.

A container specifically designed for hanging or storing dresses.

挂裙架 - 专门用于悬挂或存放连衣裙的容器

Ví dụ