Bản dịch của từ Drift apart from trong tiếng Việt
Drift apart from
Phrase

Drift apart from(Phrase)
drˈɪft ˈeɪpɑːt frˈɒm
ˈdrɪft ˈeɪˈpɑrt ˈfrɑm
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Dần trở nên xa cách trong mối quan hệ hoặc tình bạn theo thời gian
Becoming distant in a relationship or friendship over time
随着时间推移,感情或友谊逐渐疏远
Ví dụ
