Bản dịch của từ Drift apart from trong tiếng Việt

Drift apart from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drift apart from(Phrase)

drˈɪft ˈeɪpɑːt frˈɒm
ˈdrɪft ˈeɪˈpɑrt ˈfrɑm
01

Dần xa cách hơn

Become less attached

变得不那么紧密或联系

Ví dụ
02

Bắt đầu bất đồng hoặc có ý kiến trái chiều với ai đó

Start to disagree or have a different opinion with someone

与某人开始意见不合或抱有不同看法

Ví dụ
03

Dần trở nên xa cách trong mối quan hệ hoặc tình bạn theo thời gian

Becoming distant in a relationship or friendship over time

随着时间推移,感情或友谊逐渐疏远

Ví dụ