drifter
Noun
drifter (Noun)
/dɹˈɪftɚ/
/dɹˈɪftəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một người thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác, không có chỗ ở cố định hoặc công việc ổn định; lang thang, không gắn bó lâu dài với một nơi.
Ví dụ
Người lang thang di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác, tìm kiếm cuộc sống tốt hơn.The drifter moved from city to city, searching for a better life.
Nhiều người lang thang không có công việc hay nhà ổn định.Many drifters do not have a stable job or home.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chiếc thuyền đánh cá đã bắt được nhiều cá trong sự kiện cộng đồng.The drifter caught many fish during the community fishing event.
Nhiều chiếc thuyền đánh cá không còn được sử dụng trong thực hành đánh bắt địa phương.Many drifters are not used in local fishing practices anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của drifter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
drifter | drifters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Drifter" là danh từ chỉ người sống cuộc sống vạ vật, không có nơi ở cố định và thường di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường vì thiếu sự ổn định về tài chính hoặc nhu cầu tìm kiếm trải nghiệm mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và cách phát âm, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, "drifter" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn ở Mỹ, gắn liền với lối sống không định hình.