Bản dịch của từ Drilldown trong tiếng Việt

Drilldown

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drilldown(Verb)

dɹˈɪldˌaʊn
dɹˈɪldˌaʊn
01

Xem xét, phân tích dữ liệu hoặc thông tin ở mức chi tiết hơn, đi sâu vào các phần nhỏ để hiểu rõ nguyên nhân hoặc chi tiết cụ thể.

To examine or analyze data in detail.

详细检查或分析数据

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drilldown(Noun)

dɹˈɪldˌaʊn
dɹˈɪldˌaʊn
01

Một chuỗi các bước hoặc cấp độ cần thực hiện theo thứ tự để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.

A series of steps or levels to be completed in order to achieve a specific goal or outcome.

一系列步骤或层次达成目标。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh