Bản dịch của từ Drinking water trong tiếng Việt

Drinking water

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drinking water(Noun)

dɹˈɪŋkɪŋ wˈɑtəɹ
dɹˈɪŋkɪŋ wˈɑtəɹ
01

Cụm từ dùng để chỉ nước an toàn để tiêu dùng.

A phrase that refers to water that is safe for consumption.

Ví dụ
02

Sự cần thiết của việc hydrat hóa.

The necessity of hydration.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường về chất lượng nước.

A commonly used term in environmental discussions about water quality.

Ví dụ

Dạng danh từ của Drinking water (Noun)

SingularPlural

Drinking water

Drinking waters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh