hydration
hydration (Noun)
Nghĩa 01
Trong phát triển web, “hydration” là quá trình trên phía khách (trình duyệt) biến dữ liệu tĩnh đã được server tiền-kết xuất (pre-rendered) thành một trang web có thể tương tác (thêm sự kiện, logic phía khách) — tức là “kích hoạt” các phần tử tĩnh để trở nên động.
(web design) Client-side rendering of pre-rendered static server data, e.g. to make dynamic web pages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trong lập trình hướng đối tượng) Quá trình điền dữ liệu vào một đối tượng bằng cách tải dữ liệu từ nguồn dữ liệu (ví dụ cơ sở dữ liệu, API) sao cho đối tượng được khôi phục hoặc khởi tạo đầy đủ thông tin.
(object-oriented programming) The process of populating an object with data loaded from a data source.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hydration khái quát mô tả quá trình cơ thể hấp thụ nước để duy trì các chức năng sinh lý, bao gồm điều hòa nhiệt độ, vận chuyển chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ pháp Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của từ.