Bản dịch của từ Hydration trong tiếng Việt

Hydration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydration(Noun)

hɑɪdɹˈeiʃn̩
hɑɪdɹˈeiʃn̩
01

(trong lập trình hướng đối tượng) Quá trình điền dữ liệu vào một đối tượng bằng cách tải dữ liệu từ nguồn dữ liệu (ví dụ cơ sở dữ liệu, API) sao cho đối tượng được khôi phục hoặc khởi tạo đầy đủ thông tin.

(object-oriented programming) The process of populating an object with data loaded from a data source.

对象填充

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình cung cấp đủ nước cho các mô trong cơ thể để giữ cơ thể hoạt động bình thường và tránh tình trạng mất nước.

(biology) The process of providing an adequate amount of water to body tissues.

为身体组织提供足够的水分

Ví dụ
03

Trong phát triển web, “hydration” là quá trình trên phía khách (trình duyệt) biến dữ liệu tĩnh đã được server tiền-kết xuất (pre-rendered) thành một trang web có thể tương tác (thêm sự kiện, logic phía khách) — tức là “kích hoạt” các phần tử tĩnh để trở nên động.

(web design) Client-side rendering of pre-rendered static server data, e.g. to make dynamic web pages.

客户端渲染预先生成的静态数据,使网页动态化。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ