Bản dịch của từ Hydration trong tiếng Việt
Hydration

Hydration(Noun)
(trong lập trình hướng đối tượng) Quá trình điền dữ liệu vào một đối tượng bằng cách tải dữ liệu từ nguồn dữ liệu (ví dụ cơ sở dữ liệu, API) sao cho đối tượng được khôi phục hoặc khởi tạo đầy đủ thông tin.
(object-oriented programming) The process of populating an object with data loaded from a data source.
对象填充
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong phát triển web, “hydration” là quá trình trên phía khách (trình duyệt) biến dữ liệu tĩnh đã được server tiền-kết xuất (pre-rendered) thành một trang web có thể tương tác (thêm sự kiện, logic phía khách) — tức là “kích hoạt” các phần tử tĩnh để trở nên động.
(web design) Client-side rendering of pre-rendered static server data, e.g. to make dynamic web pages.
客户端渲染预先生成的静态数据,使网页动态化。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hydration khái quát mô tả quá trình cơ thể hấp thụ nước để duy trì các chức năng sinh lý, bao gồm điều hòa nhiệt độ, vận chuyển chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ pháp Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của từ.
Từ "hydration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "hydratio", được hình thành từ "hydra", mang nghĩa là "nước". Từ này đã được sử dụng trong khoa học để chỉ quá trình kết hợp với nước, cũng như vai trò của nước trong các phản ứng sinh hóa. Qua thời gian, khái niệm này đã được mở rộng sang các lĩnh vực khác, như y học và thể thao, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của nước cho sức khỏe và hiệu suất cơ thể.
Từ "hydration" xuất hiện với tần suất khá cao trong các phần Listening và Reading của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe, dinh dưỡng và thể thao. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng khi nói về tầm quan trọng của nước trong cơ thể và các biện pháp duy trì sức khỏe. Ngoài ra, "hydration" cũng được sử dụng phổ biến trong y học và lĩnh vực thể hình, nơi mà nước đóng vai trò quyết định trong hiệu suất và phục hồi cơ thể.
Họ từ
Hydration khái quát mô tả quá trình cơ thể hấp thụ nước để duy trì các chức năng sinh lý, bao gồm điều hòa nhiệt độ, vận chuyển chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ pháp Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của từ.
Từ "hydration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "hydratio", được hình thành từ "hydra", mang nghĩa là "nước". Từ này đã được sử dụng trong khoa học để chỉ quá trình kết hợp với nước, cũng như vai trò của nước trong các phản ứng sinh hóa. Qua thời gian, khái niệm này đã được mở rộng sang các lĩnh vực khác, như y học và thể thao, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của nước cho sức khỏe và hiệu suất cơ thể.
Từ "hydration" xuất hiện với tần suất khá cao trong các phần Listening và Reading của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe, dinh dưỡng và thể thao. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng khi nói về tầm quan trọng của nước trong cơ thể và các biện pháp duy trì sức khỏe. Ngoài ra, "hydration" cũng được sử dụng phổ biến trong y học và lĩnh vực thể hình, nơi mà nước đóng vai trò quyết định trong hiệu suất và phục hồi cơ thể.
