Bản dịch của từ Drive time trong tiếng Việt

Drive time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drive time(Noun)

dɹˈaɪv tˈaɪm
dɹˈaɪv tˈaɪm
01

Thời gian dành để đi lại bằng ô tô.

Time spent traveling by car.

开车出行所花费的时间。

Ví dụ
02

Thời gian cố định của một chương trình radio hoặc truyền hình phát sóng vào thời điểm cao điểm, thường là trong giờ đi làm hoặc tan sở.

The broadcast time for a radio or television show usually takes place during commutes, often in the morning or evening.

这是指在早晚高峰时段播出的广播或电视节目的预定时间,通常是在上班或下班的通勤时间段内。

Ví dụ
03

Thời điểm lý tưởng để lái xe dựa theo tình hình giao thông.

The optimal time to drive depends on the traffic conditions.

根据交通状况确定的最佳驾驶时间

Ví dụ