Bản dịch của từ Drone on trong tiếng Việt

Drone on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drone on(Verb)

dɹˈoʊn ˈɑn
dɹˈoʊn ˈɑn
01

Nói đều đều về điều gì đó, đặc biệt là trong một thời gian dài.

Talking monotonously about something, especially over a long period of time.

用单调乏味的语调谈论某事,尤其持续很长时间。

Ví dụ
02

Nói chuyện một cách đều đều, nhàm chán và tẻ nhạt.

To put it plainly, it's monotonous, ongoing, and dull.

说得平淡无奇,一再重申,令人昏昏欲睡。

Ví dụ
03

Làm như không quan tâm hoặc nhiệt huyết khi tiếp tục bàn luận về một chủ đề nào đó.

Continuing to discuss a topic without any interest or passion.

继续无心插柳般地谈论一个话题,毫无热情或兴趣。

Ví dụ