Bản dịch của từ Drowned out trong tiếng Việt

Drowned out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drowned out(Phrase)

drˈaʊnd ˈaʊt
ˈdraʊnd ˈaʊt
01

Làm cho âm thanh nghe ít lớn hơn bằng cách phát ra âm thanh lớn hơn nó

To make a sound sound less loud by being louder than it

Ví dụ
02

Để làm cho cái gì đó ít nổi bật hoặc kém quan trọng hơn

To make something less noticeable or important

Ví dụ
03

Làm lu mờ hoặc vượt qua một cái gì đó về ý nghĩa hoặc tầm quan trọng

To overshadow or surpass something in significance or importance

Ví dụ