ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dry-dock
Một cấu trúc dùng trong việc xây dựng hoặc sửa chữa tàu thủy
A structure used for building or repairing ships.
这是一种用来建造或修理船只的结构。
Việc đưa tàu vào cầu cảng khô
Placing a vessel on a dry dock.
将船只放入干船坞的动作
Một khu vực nước nơi tàu có thể vào để sửa chữa hoặc làm sạch
A water area where ships can be brought in for repairs or cleaning.
这是一个供船只进行维修或清洗的水域区域。