Bản dịch của từ Dry-dock trong tiếng Việt

Dry-dock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry-dock(Noun)

drˈaɪdɒk
ˈdraɪˈdɑk
01

Một cấu trúc dùng trong việc xây dựng hoặc sửa chữa tàu thủy

A structure used for building or repairing ships.

这是一种用来建造或修理船只的结构。

Ví dụ
02

Việc đưa tàu vào cầu cảng khô

Placing a vessel on a dry dock.

将船只放入干船坞的动作

Ví dụ
03

Một khu vực nước nơi tàu có thể vào để sửa chữa hoặc làm sạch

A water area where ships can be brought in for repairs or cleaning.

这是一个供船只进行维修或清洗的水域区域。

Ví dụ