Bản dịch của từ Dual personality trong tiếng Việt

Dual personality

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dual personality(Noun)

dˈul pɝɹsənˈælɪti
dˈul pɝɹsənˈælɪti
01

Tình trạng hoặc tính chất khi một người có hai nhân cách hoặc hai bản ngã khác biệt, thể hiện những tính cách, hành vi hoặc danh tính khác nhau vào những lúc khác nhau hoặc trong các tình huống khác nhau.

The quality or state of having two different and distinct personalities or identities at different times or in different situations.

Ví dụ

Dual personality(Phrase)

dˈul pɝɹsənˈælɪti
dˈul pɝɹsənˈælɪti
01

Cụm từ dùng để miêu tả người có hai (hoặc nhiều) tính cách khác nhau tùy theo hoàn cảnh — nghĩa là họ cư xử khác nhau ở những tình huống khác nhau, đôi khi trái ngược nhau.

An idiomatic expression describing someone who exhibits different personalities or characteristics in different situations.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh