Bản dịch của từ Dual pricing trong tiếng Việt
Dual pricing
Phrase

Dual pricing(Phrase)
djˈuːəl prˈaɪsɪŋ
ˈduəɫ ˈpraɪsɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp định giá có thể dẫn đến lợi nhuận bằng cách phân đoạn khách hàng.
A method of pricing that can lead to profitability by segmenting customers
Ví dụ
