Bản dịch của từ Duel trong tiếng Việt

Duel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duel (Noun)

dˈul̩
dˈul̩
01

Cuộc đấu tay đôi giữa hai người, thường dùng vũ khí sát thương (ví dụ kiếm, súng) để giải quyết mối thù hoặc tranh chấp về danh dự; thường là cuộc chiến theo luật định giữa hai bên.

A contest with deadly weapons arranged between two people in order to settle a point of honour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Duel (Verb)

dˈul̩
dˈul̩
01

Tham gia một trận đấu tay đôi (đấu với một người duy nhất theo luật lệ cũ), tức là chiến đấu hoặc giao đấu với một đối thủ theo hình thức đối kháng một chọi một.

Fight a duel or duels.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ