Bản dịch của từ Duffle bag trong tiếng Việt

Duffle bag

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duffle bag(Noun)

dˈʌfəl bˈæɡ
dˈʌfəl bˈæɡ
01

Một loại túi lớn, thường hình trụ, làm bằng vải dày hoặc vật liệu bền, dùng để đựng và mang đồ cá nhân khi đi du lịch, đi tập thể thao hoặc vác đồ.

A large cylindrical bag of heavy material for carrying personal belongings.

一个大圆柱形的包,用于携带个人物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Duffle bag (Noun)

SingularPlural

Duffle bag

Duffle bags

Duffle bag(Idiom)

ˈdə.fəlˈbæɡ
ˈdə.fəlˈbæɡ
01

Một cách nói để chỉ chiếc túi (thường là túi lớn, kiểu duffel) chứa tất cả những vật dụng cần thiết, dùng để mang theo đồ thiết yếu khi đi xa hoặc đi làm/đi chơi.

A bag that holds all the essential things one would need.

一个装载必需品的大袋子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh