Bản dịch của từ Dull rice cakes trong tiếng Việt

Dull rice cakes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dull rice cakes(Phrase)

dˈʌl rˈaɪs kˈeɪks
ˈdəɫ ˈraɪs ˈkeɪks
01

Thường được gọi là không có hương vị hoặc thiếu vị đặc trưng

It's often described as tasteless or lacking a distinctive flavor.

通常被称为无味或缺乏特色口感的

Ví dụ
02

Một loại bánh gạo có vị nhạt, trông có vẻ không hấp dẫn.

This is a type of rice cracker that has a mild flavor and may not look very appealing.

这是一种味道较淡、可能看起来不太吸引人的米饼。

Ví dụ
03

Mô tả một món ăn không có gia vị hoặc chỉ đơn giản chuẩn bị tối thiểu.

You can describe a dish as just lightly seasoned or simply prepared.

可以描述一道没有调味或者只做了简单准备的菜肴

Ví dụ