Bản dịch của từ Dummy organization trong tiếng Việt
Dummy organization
Noun [U/C]

Dummy organization(Noun)
dˈʌmi ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈdəmi ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01
Một tổ chức mẫu dùng để mô phỏng hoặc trình diễn
An assumed organization used in a simulation or demonstration.
用于模拟或演示的示意组织
Ví dụ
02
Một tổ chức không hoạt động hoặc không còn chức năng
An organization that is inactive or lacks functionality.
一个处于休眠或未运作状态的组织
Ví dụ
