Bản dịch của từ Dummy organization trong tiếng Việt

Dummy organization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dummy organization(Noun)

dˈʌmi ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈdəmi ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01

Một tổ chức mẫu dùng để mô phỏng hoặc trình diễn

An assumed organization used in a simulation or demonstration.

用于模拟或演示的示意组织

Ví dụ
02

Một tổ chức không hoạt động hoặc không còn chức năng

An organization that is inactive or lacks functionality.

一个处于休眠或未运作状态的组织

Ví dụ
03

Một tổ chức được thành lập để làm mặt trận giả cho một tổ chức khác, thường để che giấu mục đích thực sự của nó.

An organization is set up to act as a front for another entity, often to hide its true intentions.

这个组织通常是用作掩护,隐藏其真实目的,实际上是为另一个组织服务。

Ví dụ