Anh - Việt

Bản dịch của từ Dummy variable trong tiếng Việt

dummy variable

Noun

dummy variable (Noun)

/dˈʌmi vˈɛɹiəbəl/
/dˈʌmi vˈɛɹiəbəl/
AI

Nghĩa 01

Một biến được sử dụng trong phân tích hồi quy để đại diện cho các danh mục hoặc nhóm bằng cách gán các giá trị số (thường là 0 hoặc 1).

A variable used in regression analysis to represent categories or groups by assigning numeric values (often 0 or 1).

Ví dụ
Nhà nghiên cứu đã sử dụng một biến giả cho giới tính trong nghiên cứu.The researcher used a dummy variable for gender in the study.
Một biến giả là không cần thiết cho phân tích dữ liệu liên tục.A dummy variable is not necessary for continuous data analysis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một biến thay thế không có giá trị thực tế và được sử dụng như một đại diện trong các mô hình toán học.

A placeholder variable that does not have a true value and is used as a stand-in in mathematical models.

Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, một biến giả giúp phân tích sự khác biệt giữa các nhóm.In social studies, a dummy variable helps analyze group differences.
Các biến giả không đại diện cho giá trị thực trong các mô hình nghiên cứu xã hội.Dummy variables do not represent real values in social research models.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một biến được sử dụng trong các mô hình thống kê để tính toán các điều kiện không thể đo lường bằng số.

A variable that is used in statistical models to account for conditions that are not numerically measurable.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một biến giả cho giới tính trong nghiên cứu xã hội.Researchers used a dummy variable for gender in their social study.
Nghiên cứu không bao gồm một biến giả cho độ tuổi.The study did not include a dummy variable for age.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh