dupery
dupery (Noun)
Nghĩa 01
Một chiêu lừa đảo hoặc mưu mẹo gian trá dùng để lừa người khác, thường là bằng cách đánh lừa, giả dối hoặc sắp đặt một kế hoạch nhằm chiếm đoạt lợi ích.
Fraudulent trick or scheme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dupery (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động lừa dối có tính gian trá; một trường hợp bị lừa nhằm chiếm đoạt hoặc đánh lừa ai đó.
An act or instance of fraudulently deceiving.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dupery là một danh từ thuộc ngôn ngữ tiếng Anh, chỉ hành động lừa dối hoặc lừa gạt người khác nhằm mục đích thu lợi cá nhân. Từ này có nguồn gốc từ động từ "dupe", nghĩa là "lừa gạt". Dupery thường được sử dụng trong văn cảnh pháp lý hoặc châm biếm để chỉ những thủ thuật gian lận. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hoặc ý nghĩa của từ này.