Anh - Việt

Bản dịch của từ Dupery trong tiếng Việt

dupery

NounNoun Countable

dupery (Noun)

/dˈupəɹi/
/dˈupəɹi/
AI

Nghĩa 01

Một chiêu lừa đảo hoặc mưu mẹo gian trá dùng để lừa người khác, thường là bằng cách đánh lừa, giả dối hoặc sắp đặt một kế hoạch nhằm chiếm đoạt lợi ích.

Fraudulent trick or scheme.

Ví dụ
Nhiều người đã bị lừa bởi trò lừa đảo của tổ chức từ thiện giả mạo năm ngoái.Many people fell for the dupery of the fake charity last year.
Trò lừa đảo trong hẹn hò trực tuyến có thể gây tổn thương tâm lý nghiêm trọng.The dupery in online dating can lead to serious emotional harm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dupery (Noun Countable)

/dˈupəɹi/
/dˈupəɹi/
AI

Nghĩa 01

Hành động lừa dối có tính gian trá; một trường hợp bị lừa nhằm chiếm đoạt hoặc đánh lừa ai đó.

An act or instance of fraudulently deceiving.

Ví dụ
Sự lừa đảo trong sự kiện từ thiện đã gây sốc cho nhiều cư dân địa phương năm ngoái.The dupery in the charity event shocked many local residents last year.
Không có sự lừa đảo nào liên quan đến buổi gây quỹ cộng đồng tháng trước.There was no dupery involved in the community fundraiser last month.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh