Bản dịch của từ During the course of time trong tiếng Việt

During the course of time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

During the course of time(Phrase)

djˈɔːrɪŋ tʰˈiː kˈɔːs ˈɒf tˈaɪm
ˈdʊrɪŋ ˈθi ˈkɔrs ˈɑf ˈtaɪm
01

Trong quá trình diễn ra của một tình huống đang xảy ra

In the process of an ongoing situation

在某个事件正在发生的过程中

Ví dụ
02

Trong suốt khoảng thời gian của một sự kiện hay giai đoạn cụ thể

Throughout the duration of a particular period or event

在某段特定的时间或事件期间

Ví dụ
03

Trong khi có điều gì đó đang xảy ra

While something is happening

正当某事发生的时候

Ví dụ