Bản dịch của từ Duties trong tiếng Việt

Duties

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duties(Noun)

djˈuːtɪz
ˈdutiz
01

Nhiệm vụ hoặc trách nhiệm được giao cho một cá nhân hoặc nhóm

Tasks or responsibilities assigned to a person or group

Ví dụ
02

Một nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý, một trách nhiệm.

A moral or legal obligation a responsibility

Ví dụ
03

Một loại thuế đánh vào việc nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa

A tax levied on the import or export of goods

Ví dụ