Bản dịch của từ Duties trong tiếng Việt
Duties
Noun [U/C]

Duties(Noun)
djˈuːtɪz
ˈdutiz
Ví dụ
02
Một nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý, một trách nhiệm.
A moral or legal obligation a responsibility
Ví dụ
Duties

Một nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý, một trách nhiệm.
A moral or legal obligation a responsibility