Bản dịch của từ Dvd case trong tiếng Việt

Dvd case

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dvd case (Noun)

dˌiːvˌiːdˈeɪ kˈeɪs
ˈdiˈviˈdi ˈkeɪz
01

Một cái hộp được thiết kế để chứa một hoặc nhiều đĩa DVD.

A container designed to hold one or more DVDs

Ví dụ
02

Một bao bì dùng để bảo vệ đĩa DVD khỏi trầy xước và hư hỏng.

An enclosure used to protect DVDs from scratches and damage

Ví dụ
03

Một hộp bảo vệ để lưu trữ đĩa DVD

A protective case for storing a DVD

Ví dụ