Bản dịch của từ Dynamic equilibrium trong tiếng Việt
Dynamic equilibrium

Dynamic equilibrium(Noun)
Điều kiện cân bằng trong một hệ thống, nơi các thành phần liên kết với nhau tự điều chỉnh phù hợp với những biến đổi xảy ra bên trong hoặc bên ngoài hệ thống đó.
An equilibrium condition in a system where its interconnected components adaptively respond to internal or external changes.
系统中的一种平衡状态,指相互关联的各个部分随环境变化而动态调整,从而维持整体稳定。
Một trạng thái cân bằng giữa các quá trình diễn ra liên tục.
A state of equilibrium between ongoing processes.
持续进行中的过程保持平衡的状态
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cân bằng động (dynamic equilibrium) là trạng thái trong đó các yếu tố liên tục thay đổi nhưng tổng thể vẫn ổn định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học và sinh học để mô tả sự cân bằng giữa các phản ứng hóa học ngược chiều hoặc sự cân bằng sinh thái trong các hệ sinh thái. Cân bằng động không giống như cân bằng tĩnh, vì trong cân bằng động, các quá trình vẫn diễn ra, nhưng không làm thay đổi trạng thái tổng thể.
Cân bằng động (dynamic equilibrium) là trạng thái trong đó các yếu tố liên tục thay đổi nhưng tổng thể vẫn ổn định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học và sinh học để mô tả sự cân bằng giữa các phản ứng hóa học ngược chiều hoặc sự cân bằng sinh thái trong các hệ sinh thái. Cân bằng động không giống như cân bằng tĩnh, vì trong cân bằng động, các quá trình vẫn diễn ra, nhưng không làm thay đổi trạng thái tổng thể.
