Bản dịch của từ Dynamite trong tiếng Việt

Dynamite

Noun UncountableNoun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamite (Noun Uncountable)

dˈɪnɐmˌaɪt
ˈdaɪnəˌmaɪt
01

Một chất nổ mạnh, thường được dùng để phá đá hoặc phá hủy công trình.

A powerful explosive substance used especially for breaking rock or destroying structures

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dynamite (Noun Countable)

dˈɪnɐmˌaɪt
ˈdaɪnəˌmaɪt
01

Người hoặc vật cực kỳ ấn tượng, hấp dẫn hoặc tràn đầy năng lượng.

A person or thing that is extremely impressive exciting or energetic

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thỏi hoặc một lượng thuốc nổ đã được chuẩn bị để sử dụng.

A stick or other prepared amount of dynamite for use as an explosive

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dynamite (Verb)

dˈɪnɐmˌaɪt
ˈdaɪnəˌmaɪt
01

Phá hủy hoặc làm vỡ một thứ bằng thuốc nổ.

To destroy or break something by using dynamite

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa