Bản dịch của từ Dynamite trong tiếng Việt
Dynamite
Noun UncountableNoun CountableVerb

Dynamite (Noun Uncountable)
dˈɪnɐmˌaɪt
ˈdaɪnəˌmaɪt
01
Một chất nổ mạnh, thường được dùng để phá đá hoặc phá hủy công trình.
A powerful explosive substance used especially for breaking rock or destroying structures
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dynamite (Noun Countable)
dˈɪnɐmˌaɪt
ˈdaɪnəˌmaɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
