Bản dịch của từ Dynamite trong tiếng Việt
Dynamite

Dynamite(Noun)
Một chất nổ mạnh bao gồm nitroglycerine trộn với vật liệu hấp thụ và thường được đúc thành que.
A high explosive consisting of nitroglycerine mixed with an absorbent material and typically moulded into sticks.

Dạng danh từ của Dynamite (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Dynamite | - |
Dynamite(Verb)
Dạng động từ của Dynamite (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dynamite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dynamited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dynamited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dynamites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dynamiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "dynamite" chỉ một loại vật liệu nổ mạnh, chủ yếu được sử dụng trong khai thác mỏ và xây dựng. Nó được phát minh bởi Alfred Nobel vào năm 1867, cấu tạo từ nitroglycerin, một chất lỏng dễ bay hơi và có khả năng nổ lớn. Trong tiếng Anh, "dynamite" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cùng một cách phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh hình tượng để chỉ những điều đáng chú ý hoặc hiệu quả, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó chủ yếu chỉ vật liệu nổ.
Từ "dynamite" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dynamis", có nghĩa là "sức mạnh" hoặc "năng lượng". Từ này được đưa vào tiếng Pháp như "dynamite" bởi nhà hóa học Alfred Nobel vào giữa thế kỷ 19, khi ông phát triển một loại thuốc nổ an toàn hơn. Kể từ đó, từ này không chỉ biểu thị vật liệu nổ mà còn gợi nhắc đến ý nghĩa của sức mạnh và năng lượng trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "dynamite" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra nghe, nói, đọc và viết. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật nổ, xây dựng, hoặc khai thác mỏ, và đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ điều gì đó mang tính đột phá hoặc mạnh mẽ. Sự hạn chế trong việc sử dụng từ này chủ yếu xuất phát từ tính chất chuyên ngành và không thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Thuật ngữ "dynamite" chỉ một loại vật liệu nổ mạnh, chủ yếu được sử dụng trong khai thác mỏ và xây dựng. Nó được phát minh bởi Alfred Nobel vào năm 1867, cấu tạo từ nitroglycerin, một chất lỏng dễ bay hơi và có khả năng nổ lớn. Trong tiếng Anh, "dynamite" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cùng một cách phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh hình tượng để chỉ những điều đáng chú ý hoặc hiệu quả, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó chủ yếu chỉ vật liệu nổ.
Từ "dynamite" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dynamis", có nghĩa là "sức mạnh" hoặc "năng lượng". Từ này được đưa vào tiếng Pháp như "dynamite" bởi nhà hóa học Alfred Nobel vào giữa thế kỷ 19, khi ông phát triển một loại thuốc nổ an toàn hơn. Kể từ đó, từ này không chỉ biểu thị vật liệu nổ mà còn gợi nhắc đến ý nghĩa của sức mạnh và năng lượng trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "dynamite" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra nghe, nói, đọc và viết. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật nổ, xây dựng, hoặc khai thác mỏ, và đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ điều gì đó mang tính đột phá hoặc mạnh mẽ. Sự hạn chế trong việc sử dụng từ này chủ yếu xuất phát từ tính chất chuyên ngành và không thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
