Bản dịch của từ Each one trong tiếng Việt
Each one
Phrase

Each one(Phrase)
ˈiːtʃ wˈɐn
ˈitʃ ˈwən
01
Chỉ ra việc lựa chọn hoặc xem xét từng thành viên một cách riêng biệt.
Indicates a selection or consideration of all members individually
Ví dụ
02
Dùng để chỉ từng cá nhân trong một nhóm một cách riêng lẻ.
Used to refer to each individual in a group separately
Ví dụ
03
Nhấn mạnh vào cá nhân hơn là tập thể
Emphasizes the individual rather than the collective
Ví dụ
