Bản dịch của từ Earlier choice trong tiếng Việt

Earlier choice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earlier choice(Noun)

ˈɜːliɐ tʃˈɔɪs
ˈɪrɫiɝ ˈtʃɔɪs
01

Quyền hoặc khả năng để lựa chọn

The power or ability to choose

Ví dụ
02

Một loạt các lựa chọn hoặc phương án có sẵn.

A range of options or alternatives available

Ví dụ
03

Hành động chọn lựa hoặc quyết định giữa các lựa chọn

The act of making a selection or decision between options

Ví dụ