earliness
NounAdjectiveAdverb
earliness (Noun)
/ˈɪr.li.nəs/
/ˈɪr.li.nəs/
AI
Ví dụ
Sự sớm là quan trọng để cuộc họp bắt đầu đúng giờ.Earliness is crucial for meetings to start on time.
Thiếu sự sớm có thể làm gián đoạn luồng của một sự kiện xã hội.Lack of earliness can disrupt the flow of a social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
earliness (Adjective)
/ˈɪr.li.nəs/
/ˈɪr.li.nəs/
AI
Ví dụ
Sự sớm đến của cô ấy tại buổi tiệc làm ngạc nhiên mọi người.Her earliness to the party surprised everyone.
Sự sớm của cuộc họp gây ra sự rối loạn giữa các người tham dự.The earliness of the meeting caused confusion among the attendees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
earliness (Adverb)
/ˈɪr.li.nəs/
/ˈɪr.li.nəs/
AI
Ví dụ
Cô ấy đến cuộc họp sớm.She arrived at the meeting earliness.
Anh ấy hoàn thành công việc sớm.He finished his work with earliness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Earliness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc xảy ra sớm hơn so với thời gian được dự kiến hoặc thông thường. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian, như trong giáo dục, làm vườn hay sự kiện. Dạng viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ.