Bản dịch của từ Early blossoms trong tiếng Việt

Early blossoms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early blossoms(Phrase)

ˈɜːli blˈɒsəmz
ˈɪrɫi ˈbɫɑsəmz
01

Những bông hoa nở sớm hơn so với mùa vụ thường thấy.

Flowers that bloom ahead of the typical season

Ví dụ
02

Những bông hoa đầu tiên của mùa xuân nở trước các bông hoa khác.

The first flowers of spring that bloom before others

Ví dụ
03

Một biểu hiện ẩn dụ cho điều gì đó xuất hiện trước khi dự kiến.

A metaphorical expression for something that appears before expected

Ví dụ