Bản dịch của từ Earn trong tiếng Việt
Earn

Earn (Verb)
Kiếm được hoặc thu được (thường là tiền, lợi ích hoặc kết quả) nhờ lao động, công sức hoặc kết quả đạt được.
Earn, reap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được hưởng hoặc nhận xứng đáng do hành động, nỗ lực hay thành tích của mình — ví dụ: kiếm được tiền, danh tiếng hay phần thưởng vì đã làm việc chăm chỉ hoặc cư xử đúng mực.
Gain deservedly in return for one's behaviour or achievements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "earn" có nghĩa là nhận được, thu được một thứ gì đó, thường là tiền bạc hoặc phần thưởng, thông qua nỗ lực làm việc hoặc đầu tư. Trong tiếng Anh, "earn" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có một số từ đồng nghĩa khác như "gain" hay "receive", nhưng "earn" vẫn là lựa chọn chính xác nhất để diễn đạt việc kiếm tiền hoặc phần thưởng qua công sức.
Họ từ
Từ "earn" có nghĩa là nhận được, thu được một thứ gì đó, thường là tiền bạc hoặc phần thưởng, thông qua nỗ lực làm việc hoặc đầu tư. Trong tiếng Anh, "earn" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có một số từ đồng nghĩa khác như "gain" hay "receive", nhưng "earn" vẫn là lựa chọn chính xác nhất để diễn đạt việc kiếm tiền hoặc phần thưởng qua công sức.
