Anh - Việt

Bản dịch của từ Earners trong tiếng Việt

earners

NounNoun Countable

earners (Noun)

/ˈɝnɚz/
/ˈɝnɚz/
AI

Nghĩa 01

Những người kiếm tiền bằng cách làm việc hoặc đầu tư.

people who earn money through work or investments.

Ví dụ
Những người kiếm nhiều tiền thường trả tỷ lệ thuế lớn hơn mỗi năm.High earners often pay a larger percentage of taxes each year.
Không phải tất cả những người kiếm tiền đều có thể mua sắm hàng xa xỉ trong nền kinh tế hiện nay.Not all earners can afford luxury items in today's economy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

earners (Noun Countable)

/ˈɝnɚz/
/ˈɝnɚz/
AI

Nghĩa 01

Người kiếm tiền — tức là người có thu nhập từ công việc hoặc đầu tư.

a person who earns money through work or investments.

Ví dụ
Những người kiếm tiền cao đóng góp đáng kể vào nền kinh tế qua thuế.High earners contribute significantly to the economy through their taxes.
Không phải tất cả những người kiếm tiền đều có thể mua sắm đồ xa xỉ.Not all earners can afford luxury items like expensive cars.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh