earners
NounNoun Countable
earners (Noun)
/ˈɝnɚz/
/ˈɝnɚz/
AI
Ví dụ
Những người kiếm nhiều tiền thường trả tỷ lệ thuế lớn hơn mỗi năm.High earners often pay a larger percentage of taxes each year.
Không phải tất cả những người kiếm tiền đều có thể mua sắm hàng xa xỉ trong nền kinh tế hiện nay.Not all earners can afford luxury items in today's economy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
earners (Noun Countable)
/ˈɝnɚz/
/ˈɝnɚz/
AI
Ví dụ
Những người kiếm tiền cao đóng góp đáng kể vào nền kinh tế qua thuế.High earners contribute significantly to the economy through their taxes.
Không phải tất cả những người kiếm tiền đều có thể mua sắm đồ xa xỉ.Not all earners can afford luxury items like expensive cars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Earners" là danh từ số nhiều, chỉ những người có thu nhập hoặc kiếm tiền, thường trong bối cảnh lao động hoặc nghề nghiệp. Từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa những người có thu nhập cao và thấp trong xã hội. Trong tiếng Anh Anh (British English), khái niệm này có thể được sử dụng tương tự nhưng ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi "earners" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thu nhập và kinh tế. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng.