Bản dịch của từ Earthworm trong tiếng Việt
Earthworm

Earthworm (Noun)
Một loài giun nhiều đốt sống trong đất, sống đào hang trong đất, giúp xáo trộn, thông khí và thoát nước cho đất, đồng thời chôn lấp vật chất hữu cơ, rất quan trọng cho độ phì nhiêu của đất.
A burrowing annelid worm that lives in the soil important in aerating and draining the soil and in burying organic matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giun đất (earthworm) là loài động vật hợp sinh thuộc lớp giun tròn, thường sống trong đất và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái qua quá trình phân hủy hữu cơ và cải thiện kết cấu đất. Từ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thể hiện sự tương đồng trong cả phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, cách dùng có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.
Giun đất (earthworm) là loài động vật hợp sinh thuộc lớp giun tròn, thường sống trong đất và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái qua quá trình phân hủy hữu cơ và cải thiện kết cấu đất. Từ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thể hiện sự tương đồng trong cả phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, cách dùng có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.
