Bản dịch của từ Economic viability trong tiếng Việt
Economic viability
Noun [U/C]

Economic viability(Noun)
ˌɛkənˈɑmɨk vaɪəbˈɪləti
ˌɛkənˈɑmɨk vaɪəbˈɪləti
Ví dụ
02
Tình trạng khả thi về kinh tế hoặc khả thi trong thực tế.
The situation is economically feasible.
这个项目在经济上是可行的。
Ví dụ
