Bản dịch của từ Economic viability trong tiếng Việt
Economic viability
Noun

Economic viability (Noun)
ˌɛkənˈɑmɨk vaɪəbˈɪləti
ˌɛkənˈɑmɨk vaɪəbˈɪləti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tình trạng có thể thực hiện được về mặt kinh tế.
The condition of being economically feasible or practicable.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khả năng một doanh nghiệp, dự án hoặc hệ thống có thể tiếp tục hoạt động và thành công.
The likelihood that a business, project, or system can continue to be productive and successful.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
