Anh - Việt

Bản dịch của từ Edges trong tiếng Việt

edges

Noun

edges (Noun)

/ˈɛdʒɪz/
/ˈɛdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Các ranh giới hoặc bề mặt bên ngoài nhất của một vật thể hoặc hình dáng.

The outermost boundaries or surfaces of an object or shape

Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, Maria đo các cạnh của từng chiếc bàn ở trung tâm cộng đồng.During social research, Maria measured the edges of each community center table.
Các áp phích trên mạng xã hội không đến được vùng rìa của những khu dân cư nghèo.Social media posters did not reach the edges of poor neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vị thế thuận lợi hoặc vượt trội

A position of advantage or superiority

Ví dụ
Các cộng đồng trực tuyến tạo lợi thế cho những nhà hoạt động trẻ trong các cuộc tranh luận xã hội.Online communities give young activists edges in social debates.
Thiếu bằng chứng, các bài đăng lan truyền không có lợi thế trong những cuộc thảo luận xã hội nghiêm túc.Without evidence, viral posts have no edges in serious social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một đường hay biên giới nơi mà bề mặt kết thúc.

A line or border at which a surface terminates

Ví dụ
Ở rìa São Paulo, những công viên mới gắn kết hàng xóm.At the edges of São Paulo, new parks bring neighbors together.
Tấm áp phích không có rìa rõ ràng, làm yếu đi thông điệp về bình đẳng xã hội.The poster has no clear edges, weakening its message about social equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh