Bản dịch của từ Educational exhibition trong tiếng Việt

Educational exhibition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educational exhibition(Noun)

ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl ˌɛksɪbˈɪʃən
ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ ˌɛksəˈbɪʃən
01

Một buổi trưng bày công khai các tác phẩm hoặc thông tin liên quan đến giáo dục.

A public display of works or information relating to education

Ví dụ
02

Một sự kiện nơi các tài liệu hoặc phương pháp giáo dục đa dạng được giới thiệu.

An event where various educational materials or practices are showcased

Ví dụ
03

Một buổi họp mặt nhằm thông tin và quảng bá các cơ hội học tập

A gathering intended to inform and promote learning opportunities

Ví dụ