Bản dịch của từ Educational vacation trong tiếng Việt

Educational vacation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educational vacation(Noun)

ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl veɪkˈeɪʃən
ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ vəˈkeɪʃən
01

Một kỳ nghỉ được thực hiện với mục đích học tập.

A vacation taken for the purpose of education

Ví dụ
02

Đi du lịch để tìm hiểu về các nền văn hóa và chủ đề khác nhau.

Traveling to learn about different cultures or subjects

Ví dụ
03

Một trải nghiệm kết hợp giữa thư giãn và học hỏi.

An experience combining leisure and learning

Ví dụ