Bản dịch của từ Effective habitation trong tiếng Việt

Effective habitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effective habitation(Noun)

ɪfˈɛktɪv hˌæbɪtˈeɪʃən
ɪˈfɛktɪv ˌhæbəˈteɪʃən
01

Một nơi mà mọi người sinh sống, thường là một ngôi nhà hoặc căn hộ.

A place where people reside typically a house or apartment

Ví dụ
02

Tình trạng có sự cư trú

The condition of being inhabited

Ví dụ
03

Hành động sinh sống tại một nơi nhất định

The act of living in a specified place

Ví dụ