Anh - Việt

Bản dịch của từ Effusion trong tiếng Việt

effusion

Noun

effusion (Noun)

/ɪfjˈuʒn/
/ɪfjˈuʒn/
AI

Nghĩa 01

Hành động nói hoặc viết một cách chân thành, tự nhiên, không kiềm chế; bộc lộ nhiều cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách dạt dào.

An act of talking or writing in an unrestrained or heartfelt way.

Ví dụ
Sự chảy tràn lòng biết ơn của cô ấy làm xúc động mọi người tại sự kiện từ thiện.Her effusion of gratitude touched everyone at the charity event.
Sự chảy tràn cảm xúc trong lễ cưới làm choáng ngợp.The effusion of emotions during the wedding ceremony was overwhelming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc hiện tượng tỏa ra, chảy ra hoặc thoát ra một chất (thường là chất lỏng hoặc khí) từ một vật hoặc cơ thể.

An instance of giving off something such as a liquid or gas.

Ví dụ
Sự trào lên của niềm vui rõ ràng tại tiệc cưới.The effusion of joy was evident at the wedding reception.
Sự trào lên của lòng biết ơn đối với những tình nguyện viên rất ấm áp.Her effusion of gratitude towards the volunteers was heartwarming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh