effusion
Noun
effusion (Noun)
/ɪfjˈuʒn/
/ɪfjˈuʒn/
AI
Ví dụ
Sự chảy tràn lòng biết ơn của cô ấy làm xúc động mọi người tại sự kiện từ thiện.Her effusion of gratitude touched everyone at the charity event.
Sự chảy tràn cảm xúc trong lễ cưới làm choáng ngợp.The effusion of emotions during the wedding ceremony was overwhelming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự trào lên của niềm vui rõ ràng tại tiệc cưới.The effusion of joy was evident at the wedding reception.
Sự trào lên của lòng biết ơn đối với những tình nguyện viên rất ấm áp.Her effusion of gratitude towards the volunteers was heartwarming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "effusion" được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong hóa học và vật lý, để chỉ hiện tượng chất lỏng hoặc khí thoát ra từ một khu vực có áp suất cao sang khu vực có áp suất thấp. Trong tiếng Anh, "effusion" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về nghĩa và ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, ảnh hưởng bởi giọng địa phương. Tổng thể, "effusion" thường áp dụng trong các nghiên cứu y tế và hóa học.