Bản dịch của từ Eidetic memory trong tiếng Việt

Eidetic memory

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eidetic memory(Phrase)

ˌiːaɪdˈɛtɪk mˈɛmərˌi
ˌaɪˈdɛtɪk ˈmɛmɝi
01

Khả năng ghi nhớ một cách rõ ràng và chi tiết, thường liên quan đến một dạng ký ức đặc biệt

The ability to recall something clearly and in detail is often associated with a specific type of memory.

通常被归类为某种特定类型记忆的,能清晰且详细回忆的能力

Ví dụ
02

Ký ức sống động về hình ảnh thị giác thường xuất hiện trong các tình huống nói về trí nhớ hình chụp.

A vivid recollection of visual images is often used in the context of visual memory.

这段生动的回忆通常用来描述视觉形象,常见于对视觉记忆的表达中。

Ví dụ
03

Khả năng ghi nhớ hình ảnh, âm thanh hoặc vật thể trong trí nhớ một cách chính xác cao.

The ability to accurately recall images, sounds, or objects from memory.

能夠在記憶中準確地回想起圖像、聲音或物體的能力。

Ví dụ