Bản dịch của từ Elaborate on trong tiếng Việt
Elaborate on
Phrase

Elaborate on(Phrase)
ɪlˈæbərˌeɪt ˈɒn
ɪˈɫæbɝˌeɪt ˈɑn
01
Bổ sung thêm thông tin hoặc làm rõ hơn về một chủ đề hoặc đề tài
To expand a topic or subject by adding more information or clarifying it
在一个主题或话题上进行扩展,通过补充更多信息或澄清来丰富内容
Ví dụ
02
Cung cấp thêm chi tiết hoặc giải thích rõ hơn về điều gì đó
Provide more details or clarify a certain issue
提供更多细节或进一步解释某事
Ví dụ
