Bản dịch của từ Elaborateness trong tiếng Việt

Elaborateness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elaborateness(Noun)

ɪlˈæbərˌeɪtnəs
ˈiˌɫæbɝˌeɪtnəs
01

Tình trạng phức tạp hoặc tinh vi

The state of being elaborate or complex

Ví dụ
02

Chất lượng của việc tinh xảo, phức tạp và chi tiết công phu.

The quality of being elaborate intricate and complicated details

Ví dụ
03

Một tác phẩm hoặc kế hoạch được lập ra một cách chi tiết và cẩn thận.

A detailed and carefully constructed piece of work or plan

Ví dụ